贮存
—
Gợi nhớ
Từ "贮存" (zhǔ cún) mang nghĩa "tích trữ, lưu trữ, bảo quản", kết hợp bởi 贮 (zhù - trữ): "lưu trữ" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贮: Đem tiền bạc quý giá (贝) cất giữ yên ổn dưới mái nhà (宁) để tích lũy cho tương lai, gọi là lưu trữ, tiết kiệm (贮). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贮存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tích trữ, lưu trữ, bảo quản
Ví dụ (3)
农民们把收割好的粮食贮存在仓库里。
Người nông dân cất trữ lương thực đã thu hoạch vào trong kho.
The farmers stored the harvested grain in the warehouse.
电脑的硬盘可以贮存海量的信息。
Ổ cứng máy tính có thể lưu trữ một lượng thông tin khổng lồ.
A computer's hard drive can store massive amounts of information.
很多动物在秋天就开始贮存冬天的食物。
Nhiều loài động vật bắt đầu tích trữ thức ăn cho mùa đông từ mùa thu.
Many animals start storing food for the winter in autumn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây