储存
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "储存" (chǔcún) mang nghĩa "tích trữ", kết hợp bởi 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 储存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lưu trữ, cất giữ, chứa, tàng trữ, bộ nhớ (máy tính).
Ví dụ (5)
手机的储存空间已经满了。
Dung lượng lưu trữ của điện thoại đã đầy rồi.
The phone's storage space is already full.
这些数据被储存在云端服务器上。
Những dữ liệu này được lưu trữ trên máy chủ đám mây.
These data are stored on cloud servers.
这种药必须在阴凉干燥处储存。
Loại thuốc này bắt buộc phải cất giữ ở nơi râm mát khô ráo.
This medicine must be stored in a cool, dry place.
骆驼的驼峰可以储存脂肪。
Bướu của lạc đà có thể tích trữ (chứa) mỡ.
A camel's hump can store fat.
请把文件储存到U盘里。
Vui lòng lưu trữ tập tin vào trong USB.
Please save the file to the USB drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây