终其一生
—
Gợi nhớ
Từ "终其一生" (zhōng qí yì shēng) nghĩa là "suốt đời, cả cuộc đời", ghép bởi: 终 (zhōng): kết thúc + 其 (qí): của nó + 一 (yī): số một + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
终其一生
suốt đời, cả cuộc đời
纟
冬
其
一
生
Phân tích từ 终其一生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:suốt đời, cả cuộc đời
Ví dụ (3)
他终其一生都在致力于医学研究。
Cả cuộc đời ông đều cống hiến cho nghiên cứu y học.
Throughout his entire life, he was devoted to medical research.
很多艺术家终其一生也未能获得应有的名声。
Nhiều nghệ sĩ suốt đời cũng không đạt được danh tiếng xứng đáng.
Many artists fail to gain the fame they deserve throughout their entire lives.
终其一生,他都没有放弃寻找真相。
Suốt cả cuộc đời, ông chưa từng từ bỏ việc tìm kiếm sự thật.
Throughout his entire life, he never gave up searching for the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây