忠臣
—
Gợi nhớ
Từ "忠臣" (zhōng chén) mang nghĩa "bề tôi trung thành, trung thần", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忠臣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bề tôi trung thành, trung thần
Ví dụ (3)
诸葛亮被后人奉为忠臣的典范。
Gia Cát Lượng được người đời sau tôn vinh là tấm gương sáng về lòng trung thần.
Zhuge Liang is revered by later generations as a model of a loyal minister.
历史上有许多忠臣为了国家利益而牺牲自己。
Trong lịch sử có rất nhiều trung thần đã hy sinh bản thân vì lợi ích quốc gia.
Throughout history, many loyal ministers sacrificed themselves for the interests of the nation.
他一生忠君爱国,是位真正的忠臣。
Cả cuộc đời ông trung quân ái quốc, là một vị trung thần đích thực.
Loyal to his sovereign and patriotic all his life, he was a true loyal minister.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây