ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忠心
zhōngxīn
lòng trung thành, sự tận tâm
Hán việt: trung tâm
—

Gợi nhớ

Từ "忠心" (zhōngxīn) mang nghĩa "lòng trung thành, sự tận tâm", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

忠心
zhōngxīn
lòng trung thành, sự tận tâm
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lòng trung thành, sự tận tâm
Ví dụ (3)
tā他duì对gōngsī公司shífēn十分zhōngxīn忠心。
Anh ấy rất tận tâm với công ty.
He is very loyal to the company.
zhōngxīn忠心de的péngyou朋友hěn很nándé难得。
Người bạn trung thành rất hiếm có.
A loyal friend is hard to come by.
zhè这tiáo条gǒu狗duì对zhǔrén主人hěn很zhōngxīn忠心。
Con chó này rất trung thành với chủ.
This dog is very loyal to its owner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây