忠心
—
Gợi nhớ
Từ "忠心" (zhōngxīn) mang nghĩa "lòng trung thành, sự tận tâm", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忠心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng trung thành, sự tận tâm
Ví dụ (3)
他对公司十分忠心。
Anh ấy rất tận tâm với công ty.
He is very loyal to the company.
忠心的朋友很难得。
Người bạn trung thành rất hiếm có.
A loyal friend is hard to come by.
这条狗对主人很忠心。
Con chó này rất trung thành với chủ.
This dog is very loyal to its owner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây