大臣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大臣" (dàchén) mang nghĩa "quan đại thần, bộ trưởng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大臣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại thần, quan lớn, bộ trưởng (trong chế độ quân chủ).
Ví dụ (5)
国王召集所有大臣商议国事。
Nhà vua triệu tập tất cả các đại thần để bàn bạc việc nước.
The king summoned all the ministers to discuss affairs of state.
他是朝中一位德高望重的大臣。
Ông ấy là một vị đại thần đức cao vọng trọng trong triều.
He is a highly respected minister at court.
古代的大臣见到皇帝都要下跪。
Đại thần thời xưa khi gặp hoàng đế đều phải quỳ lạy.
In ancient times, ministers had to kneel when they saw the emperor.
英国的外交大臣今天抵达北京访问。
Ngoại trưởng (Ngoại giao đại thần) của nước Anh hôm nay đã đến Bắc Kinh thăm hỏi.
Britain's foreign secretary arrived in Beijing today for a visit.
这位大臣因贪污受贿而被革职。
Vị quan lớn này vì tham ô hối lộ mà bị cách chức.
This minister was dismissed from office for corruption and bribery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây