ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
效忠
xiàozhōng
lòng trung thành, tận trung
Hán việt: hiệu trung
—

Gợi nhớ

Từ "效忠" (xiàozhōng) mang nghĩa "lòng trung thành, tận trung", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 忠 (zhōng - trung): "Trung thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠).

Thành phần cấu tạo

效忠
xiàozhōng
lòng trung thành, tận trung
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lòng trung thành, tận trung
Ví dụ (3)
shìbīng士兵men们fāshì发誓yào要xiàozhōng效忠guójiā国家。
Các binh sĩ tuyên thệ sẽ trung thành với đất nước.
The soldiers swore allegiance to their country.
tā他yìshēng一生dōu都xiàozhōng效忠yú于tā他de的jūnzhǔ君主。
Cả đời ông đều tận trung với quân chủ của mình.
He remained loyal to his monarch throughout his life.
wúlùn无论fāshēng发生shénme什么,tā他dōu都huì会xiàozhōng效忠zìjǐ自己de的xìnyǎng信仰。
Dù xảy ra chuyện gì, anh ấy vẫn sẽ trung thành với đức tin của mình.
No matter what happens, he will stay true to his faith.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây