效忠
—
Gợi nhớ
Từ "效忠" (xiàozhōng) mang nghĩa "lòng trung thành, tận trung", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 忠 (zhōng - trung): "Trung thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 效忠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lòng trung thành, tận trung
Ví dụ (3)
士兵们发誓要效忠国家。
Các binh sĩ tuyên thệ sẽ trung thành với đất nước.
The soldiers swore allegiance to their country.
他一生都效忠于他的君主。
Cả đời ông đều tận trung với quân chủ của mình.
He remained loyal to his monarch throughout his life.
无论发生什么,他都会效忠自己的信仰。
Dù xảy ra chuyện gì, anh ấy vẫn sẽ trung thành với đức tin của mình.
No matter what happens, he will stay true to his faith.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây