功臣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "功臣" (gōngchén) mang nghĩa "công thần, người có công lớn", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 功臣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công thần, người có công lớn
Ví dụ (5)
他是这次胜利的最大功臣。
Anh ấy là công thần lớn nhất của thắng lợi lần này.
He was the greatest contributor to this victory.
这些科学家是国家发展的功臣。
Những nhà khoa học này là công thần trong sự phát triển của quốc gia.
These scientists are major contributors to the country's development.
没有他的帮助,我们不可能成功,他是真正的功臣。
Không có sự giúp đỡ của anh ấy, chúng ta không thể thành công, anh ấy là một công thần thực sự.
Without his help, we could never have succeeded; he is the true hero behind it.
公司举办了晚会来奖励那些大功臣。
Công ty đã tổ chức một buổi tiệc tối để khen thưởng những đại công thần đó.
The company held a party to reward those who had made outstanding contributions.
我们不应该忘记那些开国功臣。
Chúng ta không nên quên những vị khai quốc công thần đó.
We should not forget those founding heroes of the nation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây