多功能
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "多功能" (duōgōngnéng) mang nghĩa "đa năng, đa chức năng", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đa năng, đa chức năng
Ví dụ (5)
这个多功能锅非常方便。
Cái nồi đa năng này rất tiện lợi.
This multifunctional cooker is very convenient.
他买了一把多功能小刀。
Anh ấy đã mua một con dao nhỏ đa năng.
He bought a multifunctional pocket knife.
现代智能手机是多功能设备。
Điện thoại thông minh hiện đại là thiết bị đa chức năng.
Modern smartphones are multifunctional devices.
这是一个多功能会议厅。
Đây là một phòng họp đa chức năng.
This is a multifunctional conference hall.
这张沙发可以当床用,是一件多功能家具。
Chiếc ghế sofa này có thể dùng làm giường, là một món đồ nội thất đa năng.
This sofa can be used as a bed; it is a multifunctional piece of furniture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây