挚友
—
Gợi nhớ
Từ "挚友" (zhì yǒu) mang nghĩa "bạn thân thiết, bạn tri kỷ", kết hợp bởi 挚 (zhì - chí): "chân thành" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挚: Nắm chặt (执) lấy đôi bàn tay (手) của người tri kỷ bằng cả tấm lòng chân thành và tha thiết (挚). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挚友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn thân thiết, bạn tri kỷ
Ví dụ (3)
在我最困难的时候,是我的挚友伸出了援手。
Trong lúc tôi khó khăn nhất, chính người bạn thân thiết của tôi đã dang tay giúp đỡ.
In my most difficult time, it was my close friend who lent a helping hand.
他和我是无话不谈的挚友。
Anh ấy và tôi là những người bạn thân thiết không có chuyện gì là không nói.
He and I are close friends who can talk about anything.
无论相距多远,我们依然保持着挚友的关系。
Dù cách xa bao lâu, chúng tôi vẫn duy trì mối quan hệ bạn bè tri kỷ thân thiết.
No matter how far apart we are, we still maintain a close friendship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây