ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挚爱
zhì ài
yêu thương sâu sắc, người yêu dấu
Hán việt: chí ái
—

Gợi nhớ

Từ "挚爱" (zhì ài) mang nghĩa "yêu thương sâu sắc, người yêu dấu", kết hợp bởi 挚 (zhì - chí): "chân thành" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挚: Nắm chặt (执) lấy đôi bàn tay (手) của người tri kỷ bằng cả tấm lòng chân thành và tha thiết (挚). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).

Thành phần cấu tạo

挚爱
zhì ài
yêu thương sâu sắc, người yêu dấu
挚
zhì • chí
chân thành
执
Chữ Chấp
Nắm giữ, cầm chặt
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nâng niu
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:yêu thương sâu sắc, người yêu dấu
Ví dụ (3)
yīnyuè音乐shì是tā他yìshēng一生de的zhì'ài挚爱。
Âm nhạc là tình yêu lớn nhất của cả cuộc đời ông.
Music has been his lifelong passion.
tā他bǎ把suǒyǒu所有de的zhì'ài挚爱dōu都xiàngěi献给le了jiàoyù教育shìyè事业。
Ông đã cống hiến toàn bộ tình yêu sâu đậm của mình cho sự nghiệp giáo dục.
He devoted all his deepest love to the cause of education.
tòngshī痛失zhì'ài挚爱ràng让tā他xiànrù陷入le了chángqī长期de的bēitòng悲痛zhīzhōng之中。
Việc mất đi người yêu dấu đã khiến anh ấy rơi vào sự đau buồn suốt thời gian dài.
The painful loss of his beloved plunged him into prolonged grief.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây