挚爱
—
Gợi nhớ
Từ "挚爱" (zhì ài) mang nghĩa "yêu thương sâu sắc, người yêu dấu", kết hợp bởi 挚 (zhì - chí): "chân thành" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挚: Nắm chặt (执) lấy đôi bàn tay (手) của người tri kỷ bằng cả tấm lòng chân thành và tha thiết (挚). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挚爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yêu thương sâu sắc, người yêu dấu
Ví dụ (3)
音乐是他一生的挚爱。
Âm nhạc là tình yêu lớn nhất của cả cuộc đời ông.
Music has been his lifelong passion.
他把所有的挚爱都献给了教育事业。
Ông đã cống hiến toàn bộ tình yêu sâu đậm của mình cho sự nghiệp giáo dục.
He devoted all his deepest love to the cause of education.
痛失挚爱让他陷入了长期的悲痛之中。
Việc mất đi người yêu dấu đã khiến anh ấy rơi vào sự đau buồn suốt thời gian dài.
The painful loss of his beloved plunged him into prolonged grief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây