执教
—
Gợi nhớ
Từ "执教" (zhí jiào) mang nghĩa "giảng dạy, làm huấn luyện viên", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执教
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giảng dạy, làm huấn luyện viên
Ví dụ (3)
他在这所大学执教已经三十年了。
Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học này được ba mươi năm rồi.
He has been teaching at this university for thirty years.
这位著名教练曾执教过国家队。
Vị huấn luyện viên nổi tiếng này từng dẫn dắt đội tuyển quốc gia.
This famous coach once coached the national team.
退休后,他依然选择回到家乡小学执教。
Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn chọn quay về dạy học ở trường tiểu học quê nhà.
After retiring, he still chose to return to his hometown primary school to teach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây