汁液
—
Gợi nhớ
Từ "汁液" (zhī yè) mang nghĩa "dịch, nước ép, nhựa cây", kết hợp bởi 汁 (zhī - trấp): "nước ép" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汁液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dịch, nước ép, nhựa cây
Ví dụ (3)
柠檬的汁液可以用来调味。
Nước ép chanh có thể được dùng để làm gia vị.
Lemon juice can be used for seasoning.
这种植物的汁液有毒,千万不要碰。
Nhựa của loài thực vật này có độc, tuyệt đối không được chạm vào.
The sap of this plant is poisonous; never touch it.
蚊子靠吸食人体的血液和植物汁液生存。
Muỗi sinh tồn nhờ hút máu người và dịch thực vật.
Mosquitoes survive by feeding on human blood and plant sap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây