ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汁液
zhī yè
dịch, nước ép, nhựa cây
Hán việt: trấp dịch
—

Gợi nhớ

Từ "汁液" (zhī yè) mang nghĩa "dịch, nước ép, nhựa cây", kết hợp bởi 汁 (zhī - trấp): "nước ép" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).

Thành phần cấu tạo

汁液
zhī yè
dịch, nước ép, nhựa cây
汁
zhī • trấp
nước ép
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dịch, nước ép, nhựa cây
Ví dụ (3)
níngméng柠檬de的zhīyè汁液kěyǐ可以yònglái用来tiáowèi调味。
Nước ép chanh có thể được dùng để làm gia vị.
Lemon juice can be used for seasoning.
zhè这zhǒng种zhíwù植物de的zhīyè汁液yǒudú有毒,qiānwàn千万búyào不要pèng碰。
Nhựa của loài thực vật này có độc, tuyệt đối không được chạm vào.
The sap of this plant is poisonous; never touch it.
wénzi蚊子kào靠xīshí吸食réntǐ人体de的xuèyè血液hé和zhíwù植物zhīyè汁液shēngcún生存。
Muỗi sinh tồn nhờ hút máu người và dịch thực vật.
Mosquitoes survive by feeding on human blood and plant sap.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây