ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
知悉
zhī xī
biết rõ, hiểu rõ
Hán việt: tri tất
—

Gợi nhớ

Từ "知悉" (zhī xī) mang nghĩa "biết rõ, hiểu rõ", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 悉 (xī - tất): "biết hết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉).

Thành phần cấu tạo

知悉
zhī xī
biết rõ, hiểu rõ
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
悉
xī • tất
biết hết
釆
Bộ Biện
Phân biệt / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:biết rõ, hiểu rõ
Ví dụ (3)
láixìn来信shōuxī收悉,suǒ所tuō托zhī之shì事yǐ已jǐn尽zhīxī知悉。
Đã nhận được thư, việc được cậy nhờ đều đã biết rõ.
Your letter has been received, and everything you entrusted to me is fully understood.
qǐhuà'àn企划案de的xìjié细节wǒmen我们yǐjīng已经zhīxī知悉。
Chi tiết của bản kế hoạch chúng tôi đã biết rõ.
We are already aware of the details of the proposal.
tècǐ特此tōngzhī通知,wàng望gè各bùmén部门zhīxī知悉。
Xin thông báo, mong các bộ phận được biết.
Notice is hereby given for the information of all departments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây