知悉
—
Gợi nhớ
Từ "知悉" (zhī xī) mang nghĩa "biết rõ, hiểu rõ", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 悉 (xī - tất): "biết hết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 知悉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:biết rõ, hiểu rõ
Ví dụ (3)
来信收悉,所托之事已尽知悉。
Đã nhận được thư, việc được cậy nhờ đều đã biết rõ.
Your letter has been received, and everything you entrusted to me is fully understood.
企划案的细节我们已经知悉。
Chi tiết của bản kế hoạch chúng tôi đã biết rõ.
We are already aware of the details of the proposal.
特此通知,望各部门知悉。
Xin thông báo, mong các bộ phận được biết.
Notice is hereby given for the information of all departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây