ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
只身
zhī shēn
một mình, đơn độc
Hán việt: chích thân
—

Gợi nhớ

Từ "只身" (zhī shēn) mang nghĩa "một mình, đơn độc", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

只身
zhī shēn
một mình, đơn độc
只
zhī / zhǐ • chỉ
con/cái (lượng từ)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:một mình, đơn độc
Ví dụ (3)
tā他zhīshēnyìrén只身一人qiánwǎng前往guówài国外qiúxué求学。
Anh ấy đi du học nước ngoài một mình.
He went abroad all alone to pursue his studies.
tā她zhīshēn只身láidào来到zhè这zuò座mòshēng陌生de的chéngshì城市chuǎngdàng闯荡。
Cô ấy một mình đến thành phố xa lạ này để lập nghiệp.
She came to this unfamiliar city all by herself to make her way in the world.
tā他céng曾zhǐ只shēn身shèxiǎn涉险qù去yíngjiù营救tóngbàn同伴。
Anh ấy từng một mình dấn thân vào nguy hiểm để cứu đồng đội.
He once braved danger alone to rescue his companions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây