只身
—
Gợi nhớ
Từ "只身" (zhī shēn) mang nghĩa "một mình, đơn độc", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 只身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:một mình, đơn độc
Ví dụ (3)
他只身一人前往国外求学。
Anh ấy đi du học nước ngoài một mình.
He went abroad all alone to pursue his studies.
她只身来到这座陌生的城市闯荡。
Cô ấy một mình đến thành phố xa lạ này để lập nghiệp.
She came to this unfamiliar city all by herself to make her way in the world.
他曾只身涉险去营救同伴。
Anh ấy từng một mình dấn thân vào nguy hiểm để cứu đồng đội.
He once braved danger alone to rescue his companions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây