枝节
—
Gợi nhớ
Từ "枝节" (zhī jié) mang nghĩa "vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt", kết hợp bởi 枝 (zhī - chi): "Cành" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枝节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt
Ví dụ (3)
我们要抓住主要矛盾,不要在枝节问题上纠缠。
Chúng ta phải nắm lấy mâu thuẫn chủ yếu, đừng dây dưa vào những vấn đề phụ.
We must grasp the main issue and not get bogged down in minor details.
谈判过程中又产生了一些枝节。
Trong quá trình đàm phán lại phát sinh một số vấn đề phụ.
Some side issues cropped up again during the negotiations.
这只是细枝末节,不影响大局。
Đây chỉ là những chi tiết vụn vặt, không ảnh hưởng đến cục diện chung.
These are just trivial details that won't affect the bigger picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây