ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枝节
zhī jié
vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt
Hán việt: chi tiết
—

Gợi nhớ

Từ "枝节" (zhī jié) mang nghĩa "vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt", kết hợp bởi 枝 (zhī - chi): "Cành" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).

Thành phần cấu tạo

枝节
zhī jié
vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt
枝
zhī • chi
Cành
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要zhuāzhù抓住zhǔyào主要máodùn矛盾,búyào不要zài在zhījié枝节wèntí问题shàng上jiūchán纠缠。
Chúng ta phải nắm lấy mâu thuẫn chủ yếu, đừng dây dưa vào những vấn đề phụ.
We must grasp the main issue and not get bogged down in minor details.
tánpàn谈判guòchéng过程zhōng中yòu又chǎnshēng产生le了yìxiē一些zhījié枝节。
Trong quá trình đàm phán lại phát sinh một số vấn đề phụ.
Some side issues cropped up again during the negotiations.
zhè这zhǐshì只是xìzhīmòjié细枝末节,bù不yǐngxiǎng影响dàjú大局。
Đây chỉ là những chi tiết vụn vặt, không ảnh hưởng đến cục diện chung.
These are just trivial details that won't affect the bigger picture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây