政敌
—
Gợi nhớ
Từ "政敌" (zhèng dí) mang nghĩa "đối thủ chính trị", kết hợp bởi 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 政敌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đối thủ chính trị
Ví dụ (3)
在这次大选中,他击败了所有的政敌。
Trong cuộc tổng tuyển cử lần này, ông ấy đã đánh bại tất cả các đối thủ chính trị của mình.
In this general election, he defeated all of his political opponents.
他的政敌利用这起丑闻对他进行猛烈的攻击。
Đối thủ chính trị của ông ta đã lợi dụng vụ bê bối này để tiến hành công kích dữ dội.
His political rivals used this scandal to launch a fierce attack against him.
为了国家利益,他决定暂时与政敌妥协。
Vì lợi ích quốc gia, ông ấy quyết định tạm thời thỏa hiệp với đối thủ chính trị.
For the sake of national interest, he decided to temporarily compromise with his political opponents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây