ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
镇守
zhèn shǒu
trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)
Hán việt: trấn thủ
—

Gợi nhớ

Từ "镇守" (zhèn shǒu) mang nghĩa "trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)", kết hợp bởi 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).

Thành phần cấu tạo

镇守
zhèn shǒu
trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)
镇
zhèn • trấn
thị trấn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)
Ví dụ (3)
jiāngjūn将军fèngmìng奉命lǜbīng率兵zhènshǒu镇守biānjiāng边疆yàosài要塞。
Tướng quân nhận lệnh dẫn binh trấn thủ pháo đài biên cương.
The general was ordered to lead troops to garrison the frontier fortress.
zhè这zuò座gǔlǎo古老de的guān'ài关隘yìzhí一直yóu由jīngruìbùduì精锐部队zhènshǒu镇守。
Cửa ải cổ xưa này luôn được canh giữ bởi quân đội tinh nhuệ.
This ancient mountain pass has always been guarded by elite troops.
chuánshuō传说shénshòu神兽zhènshǒu镇守zhe着zhè这gè个shénmì神秘de的gǔmù古墓。
Truyền thuyết kể rằng thần thú đang canh giữ ngôi mộ cổ huyền bí này.
Legend has it that a mythical beast guards this mysterious ancient tomb.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây