镇守
—
Gợi nhớ
Từ "镇守" (zhèn shǒu) mang nghĩa "trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)", kết hợp bởi 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 镇守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trấn giữ, canh giữ (vùng trọng yếu)
Ví dụ (3)
将军奉命率兵镇守边疆要塞。
Tướng quân nhận lệnh dẫn binh trấn thủ pháo đài biên cương.
The general was ordered to lead troops to garrison the frontier fortress.
这座古老的关隘一直由精锐部队镇守。
Cửa ải cổ xưa này luôn được canh giữ bởi quân đội tinh nhuệ.
This ancient mountain pass has always been guarded by elite troops.
传说神兽镇守着这个神秘的古墓。
Truyền thuyết kể rằng thần thú đang canh giữ ngôi mộ cổ huyền bí này.
Legend has it that a mythical beast guards this mysterious ancient tomb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây