ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
珍爱
zhēn ài
trân trọng, yêu quý
Hán việt: trân ái
—

Gợi nhớ

Từ "珍爱" (zhēn ài) mang nghĩa "trân trọng, yêu quý", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).

Thành phần cấu tạo

珍爱
zhēn ài
trân trọng, yêu quý
珍
zhēn • trân
quý
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
珎
Trân (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trân trọng, yêu quý
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要zhēn'ài珍爱shēngmìng生命,zhùyì注意jiāotōng交通ānquán安全。
Chúng ta phải trân trọng mạng sống, chú ý an toàn giao thông.
We must cherish life and pay attention to traffic safety.
zhè这shì是mǔqīn母亲liúgěi留给wǒ我de的yíwù遗物,wǒ我yìzhí一直jiābèi加倍zhēn'ài珍爱。
Đây là di vật mẹ để lại cho tôi, tôi luôn vô cùng trân quý.
This is a keepsake left to me by my mother, and I have always treasured it dearly.
wúlùn无论zǒudào走到nǎlǐ哪里,tā她dōu都shēnshēn深深zhēn'ài珍爱zhe着zìjǐ自己de的zǔguó祖国。
Dù đi đến đâu, cô ấy cũng luôn yêu quý đất nước của mình sâu sắc.
Wherever she goes, she deeply cherishes her homeland.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây