ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折返
zhé fǎn
quay trở lại, đảo chiều quay về
Hán việt: chiết phản
—

Gợi nhớ

Từ "折返" (zhé fǎn) mang nghĩa "quay trở lại, đảo chiều quay về", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 返 (fǎn - phản): "Trở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返).

Thành phần cấu tạo

折返
zhé fǎn
quay trở lại, đảo chiều quay về
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
返
fǎn • phản
Trở lại
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
反
Phản
Ngược / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quay trở lại, đảo chiều quay về
Ví dụ (3)
yóuyú由于bànlù半路yùdào遇到bàoyǔ暴雨,tāmen他们bù不de得bù不zhé折fǎnhuí返回qǐdiǎn起点。
Do gặp mưa to giữa đường, họ đành phải quay trở lại điểm xuất phát.
Because they encountered a heavy rainstorm halfway, they had to turn back to the starting point.
tā他zǒu走le了jǐ几bù步,tūrán突然zhéfǎn折返,hǎoxiàng好像lòudiào漏掉le了shénme什么dōngxi东西。
Anh ấy đi được vài bước thì đột nhiên quay lại, dường như đã bỏ quên thứ gì đó.
He walked a few steps and suddenly turned back, as if he had forgotten something.
fēijī飞机qǐfēi起飞hòu后yīn因jīxiè机械gùzhàng故障zhéfǎn折返jīchǎng机场。
Máy bay sau khi cất cánh đã quay trở lại sân bay vì sự cố kỹ thuật.
After takeoff, the plane turned back to the airport due to a mechanical failure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây