折返
—
Gợi nhớ
Từ "折返" (zhé fǎn) mang nghĩa "quay trở lại, đảo chiều quay về", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 返 (fǎn - phản): "Trở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 折返
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quay trở lại, đảo chiều quay về
Ví dụ (3)
由于半路遇到暴雨,他们不得不折返回起点。
Do gặp mưa to giữa đường, họ đành phải quay trở lại điểm xuất phát.
Because they encountered a heavy rainstorm halfway, they had to turn back to the starting point.
他走了几步,突然折返,好像漏掉了什么东西。
Anh ấy đi được vài bước thì đột nhiên quay lại, dường như đã bỏ quên thứ gì đó.
He walked a few steps and suddenly turned back, as if he had forgotten something.
飞机起飞后因机械故障折返机场。
Máy bay sau khi cất cánh đã quay trở lại sân bay vì sự cố kỹ thuật.
After takeoff, the plane turned back to the airport due to a mechanical failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây