张牙舞爪
—
Gợi nhớ
Từ "张牙舞爪" (zhāng yá wǔ zhǎo) mang nghĩa "giương nanh múa vuốt", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 牙 (yá - nha): "Răng" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 爪 (zhǎo / zhuǎ - trảo): "Móng vuốt cầm thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 爪: Bàn chân chim săn mồi xòe những ngón sắc nhọn từ trên cao lao xuống quắp lấy con mồi chính là móng vuốt (爪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giương nanh múa vuốt
Ví dụ (3)
那只凶恶的狼狗张牙舞爪地向路人扑过来。
Con chó béc-giê dữ tợn giương nanh múa vuốt lao về phía người đi đường.
That fierce wolfhound bared its fangs and brandished its claws as it lunged at passersby.
别看他平时张牙舞爪的,其实心里胆小得很。
Đừng nhìn thấy anh ta thường ngày hung hăng giương nanh múa vuốt như vậy, thực ra trong lòng nhát gan lắm.
Don't be fooled by his usual bluster and aggression; he is actually very timid at heart.
电影里的怪兽张牙舞爪,看起来非常恐怖。
Quái thú trong phim giương nanh múa vuốt, trông vô cùng đáng sợ.
The monster in the movie bared its fangs and waved its claws, looking utterly terrifying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây