张罗
—
Gợi nhớ
Từ "张罗" (zhāng luó) mang nghĩa "lo liệu, chuẩn bị, trang giải", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 罗 (luó - la): "lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 张罗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lo liệu, chuẩn bị, trang giải
Ví dụ (3)
妹妹结婚,父母为了婚礼的事情忙前忙后地张罗。
Em gái kết hôn, bố mẹ bận rộn xuôi ngược lo liệu chuẩn bị các việc cho hôn lễ.
When my younger sister got married, our parents busied themselves making all the wedding arrangements.
家里来客人了,妈妈赶紧去厨房张罗晚饭。
Nhà có khách đến, mẹ vội vàng vào bếp chuẩn bị bữa tối.
Guests arrived at the house, so Mom hurried to the kitchen to prepare dinner.
他最近在为新公司开张的事情四处张罗资金。
Gần đây anh ấy đang chạy vạy lo liệu nguồn vốn khắp nơi cho việc khai trương công ty mới.
He has been busy raising funds everywhere recently for the opening of his new company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây