ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扎营
zhá yíng
đóng quân, hạ trại, cắm trại
Hán việt: trát doanh
—

Gợi nhớ

Từ "扎营" (zhá yíng) mang nghĩa "đóng quân, hạ trại, cắm trại", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).

Thành phần cấu tạo

扎营
zhá yíng
đóng quân, hạ trại, cắm trại
扎
zhā / zā / zhá • trát
đâm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong buộc (nằm bên phải)
营
yíng • doanh
doanh trại
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đóng quân, hạ trại, cắm trại
Ví dụ (3)
lǘ驴yǒu友men们juédìng决定zài在shānjiǎo山脚xià下de的kòngdì空地shàng上zhāyíng扎营guòyè过夜。
Các phượt thủ quyết định cắm trại qua đêm ở khu đất trống dưới chân núi.
The backpackers decided to pitch camp for the night on the open ground at the foot of the mountain.
bùduì部队zài在hé河duì'àn对岸zhāyíng扎营,zhǔnbèi准备yíngjiē迎接míngtiān明天de的zhàndòu战斗。
Quân đội hạ trại ở bờ sông bên kia, chuẩn bị đón nhận trận chiến ngày mai.
The troops pitched camp on the other side of the river, preparing for tomorrow's battle.
yěwài野外zhāyíng扎营shí时,yídìng一定yào要zhùyì注意fángfàn防范yěshēng野生dòngwù动物。
Khi cắm trại dã ngoại, nhất định phải chú ý đề phòng thú hoang.
When camping in the wild, be sure to stay on guard against wild animals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây