Gợi nhớ
Từ "啧啧称奇" (zé zé chēng qí) mang nghĩa "tặc lưỡi khen lạ, khen ngợi không ngớt", kết hợp bởi 啧 (zé - trách): "Tiếng tắc lưỡi khen ngợi/tặc tặc" + 啧 (zé - trách): "Tiếng tắc lưỡi khen ngợi/tặc tặc" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 啧: Cái miệng (口) liên tục phát ra âm thanh cảm thán hay trách móc (责) nghe tặc tặc chính là tiếng tắc lưỡi khen ngợi (啧). • Chữ 啧: Cái miệng (口) liên tục phát ra âm thanh cảm thán hay trách móc (责) nghe tặc tặc chính là tiếng tắc lưỡi khen ngợi (啧). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).