咋舌
—
Gợi nhớ
Từ "咋舌" (zé shé) mang nghĩa "líu lưỡi, tắc lưỡi (vì kinh ngạc hoặc sợ hãi)", kết hợp bởi 咋 (zǎ - trá): "làm sao" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咋: Bất chợt (乍) mở miệng (口) thốt lên câu hỏi đầy ngạc nhiên khi gặp chuyện lạ lùng mang nghĩa là làm sao, thế nào (咋). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咋舌
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:líu lưỡi, tắc lưỡi (vì kinh ngạc hoặc sợ hãi)
Ví dụ (3)
这里的房价高得令人咋舌。
Giá nhà ở đây cao đến mức khiến người ta phải kinh ngạc líu lưỡi.
The housing prices here are astonishingly high.
他在短短几分钟内花光了所有积蓄,这令人咋舌。
Anh ta tiêu sạch toàn bộ tiền tiết kiệm chỉ trong vài phút ngắn ngủi, điều này khiến người ta kinh ngạc há hốc mồm.
He spent all his savings in just a few minutes, leaving everyone speechless.
面对如此庞大的开销,大家都为之咋舌。
Đối mặt với khoản chi tiêu khổng lồ như vậy, mọi người đều phải kinh ngạc tắc lưỡi.
Faced with such enormous expenses, everyone was left stunned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây