瞠目结舌
—
Gợi nhớ
Từ "瞠目结舌" (chēng mù jié shé) mang nghĩa "ngạc nhiên (trợn mắt há mồm)", kết hợp bởi 瞠 (chēng - sanh): "trợn mắt nhìn sững sờ" + 目 (mù - mục): "mắt" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞠: Đôi mắt (目) mở to tròn trịa như gian đại sảnh rộng lớn (堂) vì quá bất ngờ không thốt nên lời, diễn tả dáng vẻ trợn mắt nhìn sững sờ (瞠). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:ngạc nhiên (trợn mắt há mồm)
Ví dụ (3)
看到这个令人难以置信的魔术,观众们个个瞠目结舌。
Nhìn thấy trò ảo thuật khó tin này, khán giả ai nấy đều trợn mắt há mồm.
Seeing this incredible magic trick, every member of the audience was dumbfounded.
他的无理要求让在场的所有人都瞠目结舌。
Yêu cầu vô lý của anh ta khiến tất cả mọi người có mặt đều trợn mắt há mồm.
His unreasonable demand left everyone present stunned and speechless.
面对这突如其来的巨变,她一时瞠目结舌。
Đối mặt với sự biến đổi lớn đột ngột này, cô ấy nhất thời trợn mắt há mồm.
Faced with this sudden drastic change, she was momentarily stunned speechless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây