舌耳
—
Gợi nhớ
Từ "舌耳" (shé'ěr) mang nghĩa "tai lưỡi gà", kết hợp bởi 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 耳 (ěr - nhĩ): "tai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳).
Phân tích từ 舌耳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tai lưỡi gà
Ví dụ (3)
舌耳可以固定鞋舌。
Tai lưỡi gà có thể cố định lưỡi gà giày.
The tongue loop holds the shoe tongue in place.
工人正在缝舌耳。
Công nhân đang may tai lưỡi gà.
The worker is sewing the tongue loop.
舌耳位置不能偏。
Vị trí tai lưỡi gà không được lệch.
The position of the tongue loop must not be off-center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây