ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋舌垫片
xiéshé diànpiàn
miếng lót lưỡi gà
Hán việt: hài thiệt đệm phiến
—

Gợi nhớ

Từ "鞋舌垫片" (xiéshé diànpiàn) mang nghĩa "miếng lót lưỡi gà", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

鞋舌垫片
xiéshé diànpiàn
miếng lót lưỡi gà
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
舌
shé • thiệt
Cái lưỡi
舌
Bộ Thiệt
Hình cái lưỡi thè ra từ miệng
垫
diàn • đệm
Đệm
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:miếng lót lưỡi gà
Ví dụ (3)
xiéshé鞋舌diànpiàn垫片kěyǐ可以jiǎnshǎo减少mócā摩擦。
Miếng lót lưỡi gà có thể giảm ma sát.
The tongue pad can reduce friction.
zhè这pī批xiéshé鞋舌diànpiàn垫片tài太báo薄。
Lô miếng lót lưỡi gà này quá mỏng.
This batch of tongue pads is too thin.
gōngrén工人bǎ把xiéshé鞋舌diànpiàn垫片fèng缝hǎo好。
Công nhân may chắc miếng lót lưỡi gà.
The worker sewed the tongue pad securely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây