鞋舌垫片
—
Gợi nhớ
Từ "鞋舌垫片" (xiéshé diànpiàn) mang nghĩa "miếng lót lưỡi gà", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鞋舌垫片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:miếng lót lưỡi gà
Ví dụ (3)
鞋舌垫片可以减少摩擦。
Miếng lót lưỡi gà có thể giảm ma sát.
The tongue pad can reduce friction.
这批鞋舌垫片太薄。
Lô miếng lót lưỡi gà này quá mỏng.
This batch of tongue pads is too thin.
工人把鞋舌垫片缝好。
Công nhân may chắc miếng lót lưỡi gà.
The worker sewed the tongue pad securely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây