ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋舌
xiéshé
lưỡi gà giày
Hán việt: hài thiệt
—

Gợi nhớ

Từ "鞋舌" (xiéshé) mang nghĩa "lưỡi gà giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌).

Thành phần cấu tạo

鞋舌
xiéshé
lưỡi gà giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
舌
shé • thiệt
Cái lưỡi
舌
Bộ Thiệt
Hình cái lưỡi thè ra từ miệng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lưỡi gà giày
Ví dụ (3)
xiéshé鞋舌wāi歪dào到yìbiān一边le了。
Lưỡi gà giày lệch sang một bên.
The shoe tongue has shifted to one side.
xiéshé鞋舌shàng上yǒu有pǐnpái品牌biāozhì标志。
Trên lưỡi gà giày có biểu tượng thương hiệu.
There is a brand logo on the shoe tongue.
chuān穿xié鞋shí时yào要bǎ把xiéshé鞋舌lā拉zhèng正。
Khi mang giày phải kéo lưỡi gà cho ngay.
Pull the shoe tongue straight when putting on your shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây