舌战
—
Gợi nhớ
Từ "舌战" (shé zhàn) mang nghĩa "Khua môi múa mép, khẩu chiến, tranh luận nảy lửa", kết hợp bởi 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舌战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ/danh từ
Nghĩa:Khua môi múa mép, khẩu chiến, tranh luận nảy lửa
Ví dụ (3)
辩论赛上,双方辩手展开了一场激烈的舌战。
Tại cuộc thi tranh biện, hai bên thí sinh đã mở ra một cuộc khẩu chiến kịch liệt.
At the debate competition, debaters from both sides engaged in a fierce war of words.
诸葛亮舌战群儒的故事在民间广为流传。
Câu chuyện Gia Cát Lượng khua môi múa mép tranh luận với các nhà nho được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
The story of Zhuge Liang debating a group of scholars is widely told among the people.
他们为了一个技术细节舌战了两个多小时。
Họ đã tranh cãi nảy lửa hơn hai tiếng đồng hồ vì một chi tiết kỹ thuật.
They argued heatedly for over two hours over a technical detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây