战术
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "战术" (zhànshù) mang nghĩa "chiến thuật", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 战术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến thuật, thủ thuật, mưu kế, đấu pháp (thể thao).
Ví dụ (5)
教练在暂停时重新布置了战术。
Huấn luyện viên đã bố trí lại chiến thuật trong thời gian hội ý.
During the timeout, the coach rearranged the tactics.
这只是商人的一种营销战术。
Đây chỉ là một loại chiến thuật tiếp thị (marketing) của thương nhân.
This is merely one of the merchant's marketing tactics.
游击队运用灵活的战术击败了敌人。
Đội du kích đã vận dụng chiến thuật linh hoạt để đánh bại kẻ địch.
The guerrillas defeated the enemy by employing flexible tactics.
在谈判中,适度的沉默也是一种心理战术。
Trong đàm phán, sự im lặng đúng mực cũng là một loại chiến thuật tâm lý.
In negotiations, moderate silence is also a psychological tactic.
不管是战略上还是战术上,我们都不能轻视对手。
Bất kể là về mặt chiến lược hay chiến thuật, chúng ta đều không thể coi thường đối thủ.
Whether strategically or tactically, we must not underestimate our opponent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây