挑战
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "挑战" (tiǎozhàn) mang nghĩa "thách thức", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挑战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:thách thức, khiêu chiến, thách đấu.
Ví dụ (5)
我要挑战自我,突破极限。
Tôi muốn thách thức bản thân, đột phá giới hạn.
I want to challenge myself and push beyond my limits.
他决定向世界冠军挑战。
Anh ấy quyết định thách đấu với nhà vô địch thế giới.
He decided to challenge the world champion.
不要轻易挑战法律的底线。
Đừng tùy tiện thách thức giới hạn của pháp luật.
Don't easily test the limits of the law.
这项任务挑战着我们的耐心。
Nhiệm vụ này đang thách thức sự kiên nhẫn của chúng tôi.
This task is testing our patience.
你可以挑战任何你觉得不对的观点。
Bạn có thể thách thức (phản biện) bất kỳ quan điểm nào bạn thấy không đúng.
You can challenge any viewpoint you think is wrong.
2
danh từ
Nghĩa:sự thách thức, thử thách, thách thức.
Ví dụ (5)
这是一个巨大的挑战。
Đây là một thách thức to lớn.
This is a huge challenge.
我们要勇敢地面对生活中的挑战。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.
We must bravely face the challenges in life.
既然接受了挑战,就不能退缩。
Đã chấp nhận lời thách đấu (thử thách) thì không được lùi bước.
Since we have accepted the challenge, we cannot back down.
这份工作充满了挑战和机遇。
Công việc này chứa đầy thách thức và cơ hội.
This job is full of challenges and opportunities.
全球变暖是人类共同面临的挑战。
Sự nóng lên toàn cầu là thách thức chung mà nhân loại phải đối mặt.
Global warming is a challenge faced by all humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây