战役
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "战役" (zhànyì) mang nghĩa "chiến dịch", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 战役
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến dịch, trận đánh lớn, trận chiến (quy mô lớn).
Ví dụ (5)
这场战役是整个战争的转折点。
Chiến dịch này là bước ngoặt của cả cuộc chiến tranh.
This campaign was the turning point of the entire war.
淮海战役是中国历史上的著名战役。
Chiến dịch Hoài Hải là một chiến dịch nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
The Huaihai Campaign is a famous military campaign in Chinese history.
我们要打赢这场脱贫攻坚战役。
Chúng ta phải đánh thắng chiến dịch cam go xóa đói giảm nghèo này.
We must win this battle against poverty.
这是一场没有硝烟的战役。
Đây là một cuộc chiến (chiến dịch) không khói súng (thường nói về thương trường hoặc chống dịch).
This is a war without smoke.
指挥官正在策划下一步的进攻战役。
Người chỉ huy đang lên kế hoạch cho chiến dịch tấn công tiếp theo.
The commander is planning the next offensive campaign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây