ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战役
zhànyì
chiến dịch, trận đánh lớn, trận chiến (quy mô lớn).
Hán việt: chiến dịch
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "战役" (zhànyì) mang nghĩa "chiến dịch", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).

Thành phần cấu tạo

战役
zhànyì
chiến dịch
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
役
yì • dịch
lao dịch
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
殳
Thù
Vũ khí / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiến dịch, trận đánh lớn, trận chiến (quy mô lớn).
Ví dụ (5)
zhè这cháng场zhànyì战役shì是zhěnggè整个zhànzhēng战争de的zhuǎnzhédiǎn转折点。
Chiến dịch này là bước ngoặt của cả cuộc chiến tranh.
This campaign was the turning point of the entire war.
huái淮hǎi海zhànyì战役shì是zhōngguó中国lìshǐ历史shàng上de的zhùmíng著名zhànyì战役。
Chiến dịch Hoài Hải là một chiến dịch nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
The Huaihai Campaign is a famous military campaign in Chinese history.
wǒmen我们yào要dǎyíng打赢zhè这chǎng场tuōpín脱贫gōngjiān攻坚zhànyì战役。
Chúng ta phải đánh thắng chiến dịch cam go xóa đói giảm nghèo này.
We must win this battle against poverty.
zhè这shì是yì一chǎng场méiyǒu没有xiāoyān硝烟de的zhànyì战役。
Đây là một cuộc chiến (chiến dịch) không khói súng (thường nói về thương trường hoặc chống dịch).
This is a war without smoke.
zhǐhuīguān指挥官zhèngzài正在cèhuà策划xià下yí一bù步de的jìngōng进攻zhànyì战役。
Người chỉ huy đang lên kế hoạch cho chiến dịch tấn công tiếp theo.
The commander is planning the next offensive campaign.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây