冷战
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冷战" (lěngzhàn) mang nghĩa "chiến tranh lạnh; run vì lạnh", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冷战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến tranh lạnh; run vì lạnh
Ví dụ (5)
冷战时期,这两个超级大国展开了激烈的军备竞赛。
Trong thời kỳ chiến tranh lạnh, hai siêu cường quốc này đã tiến hành một cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt.
During the Cold War, the two superpowers engaged in an intense arms race.
吵架之后,这对夫妻已经冷战了一个星期。
Sau khi cãi nhau, hai vợ chồng này đã chiến tranh lạnh được một tuần rồi.
After the argument, the couple had been giving each other the cold shoulder for a week.
寒风吹过,他不由得打了个冷战。
Gió lạnh thổi qua, anh ấy không kìm được khẽ run lên vì lạnh.
As the cold wind blew past, he couldn't help but shiver.
听到这个可怕的消息,我不禁打了个冷战。
Nghe được tin tức đáng sợ này, tôi không khỏi rùng mình một cái.
Hearing the terrible news, I couldn't help but shudder.
我们不要再冷战了,好好沟通一下吧。
Chúng ta đừng chiến tranh lạnh nữa, hãy nói chuyện đàng hoàng với nhau đi.
Let's stop giving each other the cold shoulder and have a proper talk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây