唇舌
—
Gợi nhớ
Từ "唇舌" (chún shé) mang nghĩa "Môi và lưỡi (khẩu khí, lời nói)", kết hợp bởi 唇 (chún - thần): "môi" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唇舌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Môi và lưỡi (khẩu khí, lời nói)
Ví dụ (3)
为了劝说他放弃这个危险的想法,我费尽了唇舌。
Để khuyên anh ta từ bỏ ý định nguy hiểm này, tôi đã tốn hết hơi sức thuyết phục.
I talked myself hoarse trying to persuade him to give up that dangerous idea.
这件事铁证如山,你再怎么费唇舌也是徒劳。
Việc này chứng cứ rành rành như núi, anh có tốn nước bọt giải thích thế nào đi nữa cũng vô ích.
There is irrefutable evidence in this matter; no matter how much breath you waste explaining, it will be in vain.
双方在法庭上展开了一场激烈的唇舌之战。
Hai bên đã mở ra một trận khẩu chiến kịch liệt trên tòa án.
Both sides engaged in a fierce war of words in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây