唇釉
—
Gợi nhớ
Từ "唇釉" (chúnyòu) mang nghĩa "Son dạng lỏng / Lip glaze", kết hợp bởi 唇 (chún - thần): "môi" + 釉 (yòu - dụ): "Men (gốm sứ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 釉: Người thợ gốm biết phân biệt (釆) từng loại khoáng chất để do tay mình (由) pha chế ra lớp men gốm sứ bóng đẹp (釉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唇釉
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Son dạng lỏng / Lip glaze
Ví dụ (3)
相比口红,唇釉的色彩饱和度更高且不易掉色。
So với son thỏi thông thường, son kem lì có độ bão hòa màu cao hơn và khó bị trôi màu hơn.
Compared with traditional lipstick, liquid lip gloss has higher color saturation and doesn't fade easily.
这款镜面唇釉能打造出水光感十足的嘟嘟唇。
Loại son bóng gương này có thể tạo nên đôi mắt căng mọng tràn đầy sức sống nước.
This glossy lip tint can create plump, dewy lips.
涂完唇釉后不要立刻抿嘴,等待其成膜效果更好。
Thoa xong son kem lỏng đừng bặm môi ngay, đợi son tự tạo lớp màng sẽ đẹp hơn.
Do not purse your lips immediately after applying lip tint; waiting for it to set into a film gives a better finish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây