杂粮
—
Gợi nhớ
Từ "杂粮" (zá liáng) mang nghĩa "Ngũ cốc phụ, lương thực phụ", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 粮 (liáng - lương): "lương thực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 粮: Những hạt gạo (米) có chất lượng tốt lành (良) được cất trữ trong kho làm lương thực, thực phẩm nuôi sống con người (粮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杂粮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngũ cốc phụ, lương thực phụ
Ví dụ (3)
多吃粗粮和杂粮有利于身体健康。
Ăn nhiều lương thực thô và ngũ cốc phụ có lợi cho sức khỏe cơ thể.
Eating more coarse grains and multigrains is good for physical health.
奶奶喜欢用杂粮煮粥,营养非常丰富。
Bà thích dùng ngũ cốc phụ để nấu cháo, dinh dưỡng vô cùng phong phú.
Grandma likes to cook porridge with multigrains, which is very nutritious.
现代人越来越注重养生,杂粮面包很受欢迎。
Người hiện đại ngày càng chú trọng dưỡng sinh, bánh mì ngũ cốc nguyên cám rất được ưa chuộng.
Modern people pay more and more attention to health preservation, and multigrain bread is very popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây