粮食
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "粮食" (liángshi) mang nghĩa "lương thực", kết hợp bởi 粮 (liáng - lương): "lương thực" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粮: Những hạt gạo (米) có chất lượng tốt lành (良) được cất trữ trong kho làm lương thực, thực phẩm nuôi sống con người (粮). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粮食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lương thực, ngũ cốc, thóc gạo.
Ví dụ (5)
我们要爱惜粮食,不能浪费。
Chúng ta phải trân trọng lương thực, không được lãng phí.
We should cherish food and not waste it.
今年粮食获得了大丰收。
Năm nay lương thực được mùa lớn (đại bội thu).
This year brought a bumper grain harvest.
这个国家的粮食主要依赖进口。
Lương thực của quốc gia này chủ yếu dựa vào nhập khẩu.
This country's grain supply mainly depends on imports.
这是农民辛苦种出来的粮食。
Đây là lương thực do nông dân vất vả trồng ra.
This grain was grown through the hard work of farmers.
我们要确保国家的粮食安全。
Chúng ta phải đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
We must ensure the country's food security.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây