云集
—
Gợi nhớ
Từ "云集" (yún jí) mang nghĩa "Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 云集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều
Ví dụ (3)
每年国际电影节期间,这里都是名流云集。
Mỗi năm vào dịp liên hoan phim quốc tế, nơi đây đều tụ hội rất nhiều danh lưu.
Every year during the international film festival, celebrities gather here in large numbers.
来自全国各地的商客云集于此,洽谈业务。
Thương nhân khắp cả nước tụ hội về đây để đàm phán kinh doanh.
Merchants from all over the country gather here to discuss business.
这所名牌大学英才云集,竞争非常激烈。
Trường đại học danh tiếng này nhân tài tụ hội đông đảo, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Talented minds gather at this prestigious university, and the competition is very fierce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây