ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
云集
yún jí
Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều
Hán việt: vân tập
—

Gợi nhớ

Từ "云集" (yún jí) mang nghĩa "Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).

Thành phần cấu tạo

云集
yún jí
Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tụ hội đông đảo, tụ tập rất nhiều
Ví dụ (3)
měinián每年guójì国际diànyǐngjié电影节qījiān期间,zhèlǐ这里dōu都shì是míngliú名流yúnjí云集。
Mỗi năm vào dịp liên hoan phim quốc tế, nơi đây đều tụ hội rất nhiều danh lưu.
Every year during the international film festival, celebrities gather here in large numbers.
láizì来自quánguó全国gèdì各地de的shāng商kè客yúnjí云集yú于cǐ此,qiàtán洽谈yèwù业务。
Thương nhân khắp cả nước tụ hội về đây để đàm phán kinh doanh.
Merchants from all over the country gather here to discuss business.
zhè这suǒ所míngpái名牌dàxué大学yīngcái英才yúnjí云集,jìngzhēng竞争fēicháng非常jīliè激烈。
Trường đại học danh tiếng này nhân tài tụ hội đông đảo, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Talented minds gather at this prestigious university, and the competition is very fierce.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây