约略
—
Gợi nhớ
Từ "约略" (yuē lüè) mang nghĩa "đại khái, khoảng chừng, lờ mờ", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 约略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:đại khái, khoảng chừng, lờ mờ
Ví dụ (3)
离开家乡十几年了,他只能约略记得当年的旧景。
Rời quê hương mười mấy năm rồi, anh ấy chỉ có thể nhớ mang máng cảnh cũ năm xưa.
Having been away from his hometown for more than ten years, he can only vaguely remember the old scenes from back then.
我们约略估算了一下,这次旅行大概需要三千元。
Chúng tôi ước lượng sơ bộ một chút, chuyến đi này cần khoảng ba nghìn nhân dân tệ.
We made a rough estimate that this trip will cost about three thousand yuan.
听到这个消息时,她约略点了点头表示同意。
Khi nghe tin này, cô ấy khẽ gật đầu biểu thị đồng ý.
Upon hearing the news, she nodded slightly to show her agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây