圆润
—
Gợi nhớ
Từ "圆润" (yuán rùn) mang nghĩa "Tròn trịa, êm dịu, mượt mà", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 润 (rùn - nhuận): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圆润
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tròn trịa, êm dịu, mượt mà
Ví dụ (3)
歌手的声音圆润甜美,唱得非常动听。
Giọng ca của ca sĩ tròn trịa ngọt ngào, hát nghe vô cùng bùi tai.
The singer's voice is mellow and sweet, and her singing is very pleasant to listen to.
珍珠表面光滑圆润,闪烁着温润的光泽。
Bề mặt ngọc trai nhẵn nhụi tròn trịa, lấp lánh ánh sáng ôn nhu.
The surface of the pearl is smooth and rounded, shimmering with a warm luster.
他的书法线条圆润,极具艺术美感。
Đường nét thư pháp của ông ấy tròn trịa mượt mà, mang tính thẩm mỹ nghệ thuật cao.
The lines of his calligraphy are smooth and rounded, possessing great artistic beauty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây