油脂
—
Gợi nhớ
Từ "油脂" (yóu zhī) mang nghĩa "dầu mỡ, chất béo", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 脂 (zhī - chi): "mỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 脂: Phần thịt trên cơ thể (月) tích tụ những dưỡng chất béo ngậy và thơm ngon (旨) chính là lớp mỡ, chất béo (脂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油脂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dầu mỡ, chất béo
Ví dụ (3)
经常食用过多油脂会增加患心血管疾病的风险。
Thường xuyên ăn quá nhiều dầu mỡ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Frequently consuming too much fat and oil increases the risk of cardiovascular disease.
这款洁面乳可以有效清除皮肤表面的多余油脂。
Sữa rửa mặt này có thể làm sạch hiệu quả lượng dầu mỡ thừa trên bề mặt da.
This facial cleanser can effectively remove excess oil from the skin's surface.
植物油脂比动物油脂对身体健康更有利。
Dầu thực vật có lợi cho sức khỏe cơ thể hơn mỡ động vật.
Vegetable oils are more beneficial to physical health than animal fats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây