ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油脂
yóu zhī
dầu mỡ, chất béo
Hán việt: du chi
—

Gợi nhớ

Từ "油脂" (yóu zhī) mang nghĩa "dầu mỡ, chất béo", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 脂 (zhī - chi): "mỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 脂: Phần thịt trên cơ thể (月) tích tụ những dưỡng chất béo ngậy và thơm ngon (旨) chính là lớp mỡ, chất béo (脂).

Thành phần cấu tạo

油脂
yóu zhī
dầu mỡ, chất béo
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
脂
zhī • chi
mỡ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dầu mỡ, chất béo
Ví dụ (3)
jīngcháng经常shíyòng食用guò过duō多yóuzhī油脂huì会zēngjiā增加huàn患xīnxuèguǎn心血管jíbìng疾病de的fēngxiǎn风险。
Thường xuyên ăn quá nhiều dầu mỡ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Frequently consuming too much fat and oil increases the risk of cardiovascular disease.
zhè这kuǎn款jiémiànrǔ洁面乳kěyǐ可以yǒuxiào有效qīngchú清除pífū皮肤biǎomiàn表面de的duōyú多余yóuzhī油脂。
Sữa rửa mặt này có thể làm sạch hiệu quả lượng dầu mỡ thừa trên bề mặt da.
This facial cleanser can effectively remove excess oil from the skin's surface.
zhíwù植物yóuzhī油脂bǐ比dòngwù动物yóuzhī油脂duì对shēntǐ身体jiànkāng健康gèng更yǒulì有利。
Dầu thực vật có lợi cho sức khỏe cơ thể hơn mỡ động vật.
Vegetable oils are more beneficial to physical health than animal fats.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây