ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
游移
yóu yí
dao động, do dự, trôi dạt
Hán việt: du di
—

Gợi nhớ

Từ "游移" (yóu yí) mang nghĩa "dao động, do dự, trôi dạt", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 移 (yí - di): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移).

Thành phần cấu tạo

游移
yóu yí
dao động, do dự, trôi dạt
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
移
yí • di
di chuyển
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
多
Đa
Nhiều (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dao động, do dự, trôi dạt
Ví dụ (3)
tā他de的mùguāng目光yóuyí游移bú不dìng定,xiǎnde显得yǒuxiē有些xīnxū心虚。
Ánh mắt của anh ấy dao động bất định, trông có vẻ hơi chột dạ.
His gaze shifted restlessly, making him look somewhat guilty.
zài在liǎng两gè个xuǎnzé选择zhījiān之间,tā他tàidù态度yóuyí游移,chíchí迟迟bù不jué决。
Giữa hai sự lựa chọn, thái độ của anh ấy dao động, mãi không quyết định.
Between the two choices, he wavered and couldn't make up his mind for a long time.
fúyún浮云zài在lántiān蓝天zhōng中yóuyí游移,biànhuànmòcè变幻莫测。
Mây trôi lững lờ trên bầu trời xanh, biến hóa khôn lường.
Floating clouds drift across the blue sky, ever-changing and unpredictable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây