游移
—
Gợi nhớ
Từ "游移" (yóu yí) mang nghĩa "dao động, do dự, trôi dạt", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 移 (yí - di): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游移
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dao động, do dự, trôi dạt
Ví dụ (3)
他的目光游移不定,显得有些心虚。
Ánh mắt của anh ấy dao động bất định, trông có vẻ hơi chột dạ.
His gaze shifted restlessly, making him look somewhat guilty.
在两个选择之间,他态度游移,迟迟不决。
Giữa hai sự lựa chọn, thái độ của anh ấy dao động, mãi không quyết định.
Between the two choices, he wavered and couldn't make up his mind for a long time.
浮云在蓝天中游移,变幻莫测。
Mây trôi lững lờ trên bầu trời xanh, biến hóa khôn lường.
Floating clouds drift across the blue sky, ever-changing and unpredictable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây