雍容
—
Gợi nhớ
Từ "雍容" (yōng róng) mang nghĩa "ung dung, đoan trang quý phái, tao nhã", kết hợp bởi 雍 (yōng - ung): "Hòa hợp" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雍: Dưới mái nhà (亠) nơi quê hương (乡) có đàn chim đuôi ngắn (隹) quây quần bên nhau gợi khung cảnh hòa hợp, êm đẹp (雍). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雍容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ung dung, đoan trang quý phái, tao nhã
Ví dụ (3)
她的言谈举止雍容大度,很有大家闺秀的风范。
Lời nói cử chỉ của cô ấy ung dung trang nhã, rất có phong thái của bậc khuê các.
Her speech and mannerisms are graceful and poised, showing the bearing of a lady from a noble family.
这款设计展现了女性雍容华贵的气质。
Thiết kế này tôn lên khí chất ung dung sang trọng của người phụ nữ.
This design showcases the graceful and luxurious temperament of women.
画中的贵妇神态雍容,显得典雅端庄。
Quý phụ trong bức tranh thần thái ung dung điềm đạm, trông thật trang nhã đoan trang.
The noblewoman in the painting has a poised demeanor, looking elegant and dignified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây