迎娶
—
Gợi nhớ
Từ "迎娶" (yíng qǔ) mang nghĩa "rước dâu, cưới hỏi", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 娶 (qǔ - thú): "cưới (vợ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 娶: Chàng trai đến đón nhận (取) người con gái (女) mình thương về chung một nhà là lễ cưới vợ (娶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎娶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rước dâu, cưới hỏi
Ví dụ (3)
新郎带着迎亲队伍去迎娶新娘。
Chú rể dẫn theo đoàn đón dâu đi rước cô dâu.
The groom led the wedding procession to fetch the bride.
他将在下周举行盛大的婚礼,正式迎娶心爱的姑娘。
Anh ấy sẽ tổ chức hôn lễ hoành tráng vào tuần tới để chính thức rước cô gái mình yêu về dinh.
He will hold a grand wedding next week to officially marry the girl he loves.
古时候,迎娶的过程有许多繁琐的礼节。
Thời cổ đại, quá trình đón dâu có rất nhiều nghi lễ rườm rà.
In ancient times, the process of fetching the bride involved many elaborate rituals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây