ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迎娶
yíng qǔ
rước dâu, cưới hỏi
Hán việt: nghinh thú
—

Gợi nhớ

Từ "迎娶" (yíng qǔ) mang nghĩa "rước dâu, cưới hỏi", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 娶 (qǔ - thú): "cưới (vợ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 娶: Chàng trai đến đón nhận (取) người con gái (女) mình thương về chung một nhà là lễ cưới vợ (娶).

Thành phần cấu tạo

迎娶
yíng qǔ
rước dâu, cưới hỏi
迎
yíng • nghinh
Chào đón
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía trên)
娶
qǔ • thú
cưới (vợ)
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rước dâu, cưới hỏi
Ví dụ (3)
xīnláng新郎dài带zhe着yíngqīn迎亲duìwǔ队伍qù去yíngqǔ迎娶xīnniáng新娘。
Chú rể dẫn theo đoàn đón dâu đi rước cô dâu.
The groom led the wedding procession to fetch the bride.
tā他jiāng将zài在xiàzhōu下周jǔxíng举行shèngdà盛大de的hūnlǐ婚礼,zhèngshì正式yíngqǔ迎娶xīn'ài心爱de的gūniang姑娘。
Anh ấy sẽ tổ chức hôn lễ hoành tráng vào tuần tới để chính thức rước cô gái mình yêu về dinh.
He will hold a grand wedding next week to officially marry the girl he loves.
gǔshíhòu古时候,yíngqǔ迎娶de的guòchéng过程yǒu有xǔduō许多fánsuǒ繁琐de的lǐjié礼节。
Thời cổ đại, quá trình đón dâu có rất nhiều nghi lễ rườm rà.
In ancient times, the process of fetching the bride involved many elaborate rituals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây