隐喻
—
Gợi nhớ
Từ "隐喻" (yǐn yù) mang nghĩa "ẩn dụ", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 喻 (yù - dụ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 喻: Dùng lời nói từ miệng (口) truyền đạt (俞) ý tứ sâu xa bằng một hình ảnh gần gũi dễ hiểu gọi là ví dụ, ẩn dụ, hiểu rõ (喻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ẩn dụ
Ví dụ (3)
这首诗使用了很多复杂的隐喻。
Bài thơ này sử dụng rất nhiều phép ẩn dụ phức tạp.
This poem uses many complex metaphors.
在文学作品中,黄金常常作为财富和权力的隐喻。
Trong các tác phẩm văn học, vàng thường được xem là ẩn dụ cho sự giàu có và quyền lực.
In literary works, gold often serves as a metaphor for wealth and power.
导演在电影中用黑色花朵来隐喻死亡。
Đạo diễn đã dùng những bông hoa màu đen trong phim để ẩn dụ cho cái chết.
The director used black flowers in the film as a metaphor for death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây