隐晦
—
Gợi nhớ
Từ "隐晦" (yǐn huì) mang nghĩa "ẩn ý, bóng gió, tối nghĩa", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 晦 (huì - hối): "u ám". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 晦: Ánh mặt trời (日) mỗi (每) khi khuất bóng vào ngày cuối tháng âm lịch thì bầu trời trở nên u ám, tối tăm (晦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐晦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ẩn ý, bóng gió, tối nghĩa
Ví dụ (3)
他的文章写得很隐晦,一般人很难读懂。
Bài viết của anh ấy viết rất kín kẽ, ẩn ý, người bình thường khó mà đọc hiểu được.
His writing is very obscure and hard for ordinary people to understand.
面对记者提问,发言人做出了隐晦的回答。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra câu trả lời mập mờ, ẩn ý.
Faced with reporters' questions, the spokesperson gave a cryptic reply.
这种电影用了很多隐晦的象征手法。
Bộ phim này sử dụng rất nhiều biện pháp tượng trưng kín đáo.
This kind of film uses a lot of subtle symbolism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây