音译
—
Gợi nhớ
Từ "音译" (yīn yì) mang nghĩa "phiên âm, dịch âm", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 译 (yì - dịch): "dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 译: Dùng lời nói chuẩn xác (讠) để lựa chọn và chuyển đổi từng ý tứ sang ngôn ngữ khác chính là công việc biên dịch, phiên dịch (译).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 音译
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:phiên âm, dịch âm
Ví dụ (3)
很多外来词是根据发音进行音译的。
Rất nhiều từ ngoại lai được dịch dựa trên phát âm của chúng.
Many loanwords are transliterated based on their pronunciation.
“沙发”这个词是英语“sofa”的音译。
Từ "sa-fa" là phiên âm của từ "sofa" trong tiếng Anh.
The word "shafa" is a transliteration of the English word "sofa".
翻译人名时,通常采用音译的方法。
Khi dịch tên người, người ta thường áp dụng phương pháp phiên âm.
Transliteration is usually used when translating personal names.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây