音讯
—
Gợi nhớ
Từ "音讯" (yīn xùn) mang nghĩa "tin tức, hồi âm", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 音讯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin tức, hồi âm
Ví dụ (3)
自从他出国后,便和家里断了音讯。
Kể từ khi ra nước ngoài, anh ấy đã mất liên lạc hoàn toàn với gia đình.
Ever since he went abroad, he has lost all contact with his family.
过了这么多年,依然没有关于他的任何音讯。
Trải qua nhiều năm như vậy, vẫn không có bất kỳ tin tức gì về anh ấy.
After all these years, there is still no news of him whatsoever.
听到战友平安的音讯,他激动得流下了眼泪。
Nghe được tin tức bình an của người đồng đội, anh ấy xúc động rơi nước mắt.
Hearing the news that his comrade-in-arms was safe, he was moved to tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây