异状
—
Gợi nhớ
Từ "异状" (yì zhuàng) mang nghĩa "dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 异状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ
Ví dụ (3)
医生仔细检查了患者的身体,没有发现任何异状。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ cơ thể bệnh nhân, không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
The doctor carefully examined the patient's body and found no abnormalities.
机器运转时如果出现异状,请立刻按下红色按钮。
Nếu máy móc xuất hiện trạng thái bất thường khi đang vận hành, xin hãy nhấn nút màu đỏ ngay lập tức.
If any abnormality occurs while the machine is running, please press the red button immediately.
邻居家的灯亮了一整夜,感觉有些异状。
Đèn nhà hàng xóm sáng suốt cả đêm, cảm thấy có chút bất thường.
The neighbor's lights were on all night, which felt a bit unusual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây