ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
异状
yì zhuàng
dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ
Hán việt: dị trạng
—

Gợi nhớ

Từ "异状" (yì zhuàng) mang nghĩa "dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).

Thành phần cấu tạo

异状
yì zhuàng
dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
状
zhuàng • trạng
Tình trạng
丬
Bộ Tường
Khung gỗ làm chuẩn (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Con chó, hình dáng loài vật (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dấu hiệu bất thường, hiện tượng lạ
Ví dụ (3)
yīshēng医生zǐxì仔细jiǎnchá检查le了huànzhě患者de的shēntǐ身体,méiyǒu没有fāxiàn发现rènhé任何yìzhuàng异状。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ cơ thể bệnh nhân, không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
The doctor carefully examined the patient's body and found no abnormalities.
jīqì机器yùnzhuàn运转shí时rúguǒ如果chūxiàn出现yìzhuàng异状,qǐng请lìkè立刻àn按xià下hóngsè红色ànniǔ按钮。
Nếu máy móc xuất hiện trạng thái bất thường khi đang vận hành, xin hãy nhấn nút màu đỏ ngay lập tức.
If any abnormality occurs while the machine is running, please press the red button immediately.
línjū邻居jiā家de的dēng灯liàng亮le了yì一zhěngyè整夜,gǎnjué感觉yǒuxiē有些yìzhuàng异状。
Đèn nhà hàng xóm sáng suốt cả đêm, cảm thấy có chút bất thường.
The neighbor's lights were on all night, which felt a bit unusual.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây